business agent

business agent

A business agent reviews a contract at a desk.

Định nghĩa

Danh từ: "business agent" một danh từ ghép, chỉ một người đại diện chuyên xử lý các công việc kinh doanh cho một người khác; đặc biệt người thay mặt người lao động đàm phán với người sử dụng lao động.

dụ sử dụng
  • (Công đoàn đã thuê một người đại diện kinh doanh để đàm phán mức lương tốt hơn cho người lao động.)
  • ( một người đại diện kinh doanh, ấy quản lý các vấn đề tài chính của một số chủ doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Business agent for a union: người đại diện kinh doanh cho một công đoàn, thường người đàm phán hợp đồng lao động giải quyết các tranh chấp lao động.

    • The business agent for the construction union met with the contractor to discuss safety issues. (Người đại diện kinh doanh của công đoàn xây dựng đã gặp nhà thầu để thảo luận về các vấn đề an toàn.)
  • Independent business agent: người đại diện kinh doanh độc lập, làm việc tự do cho nhiều khách hàng khác nhau.

    • He works as an independent business agent, helping startups find investors. (Anh ấy làm việc như một người đại diện kinh doanh độc lập, giúp các công ty khởi nghiệp tìm nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Agent (danh từ): người đại diện, người làm việc thay mặt cho người khác.
    • The real estate agent showed us several houses. (Người đại diện bất động sản đã cho chúng tôi xem một số ngôi nhà.)
  • Business manager (danh từ): người quản lý kinh doanh, thường tập trung vào quản lý hoạt động hàng ngày hơn đàm phán.
    • The business manager handled the company's budget and staffing. (Người quản lý kinh doanh đã xử lý ngân sách nhân sự của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Representative: người đại diện, người thay mặt.
  • Negotiator: người đàm phán.
  • Intermediary: người trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act as a business agent: đóng vai trò người đại diện kinh doanh.

    • She acts as a business agent for several freelance artists. ( ấy đóng vai trò người đại diện kinh doanh cho một số nghệ sĩ tự do.)
  • Hire a business agent: thuê một người đại diện kinh doanh.

    • The company decided to hire a business agent to expand into new markets. (Công ty quyết định thuê một người đại diện kinh doanh để mở rộng sang các thị trường mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be one's own business agent: tự làm người đại diện kinh doanh cho chính mình.
    • As a freelancer, you have to be your own business agent and handle all negotiations. ( một người làm việc tự do, bạn phải tự làm người đại diện kinh doanh cho chính mình xử lý mọi cuộc đàm phán.)